Soccerverse Times
The Voice of the Virtual Pitch
Samba Cứu Thua Bảy Lần, Diop Chỉ Cần Một Bàn Để Giật Cúp
Cú dứt điểm ở phút 71 của Sofiane Diop định đoạt trận chung kết FRA Cup Mùa 3, nhấn chìm chủ nhà Lens 1-0 ngay trên thánh địa của họ bất chấp màn trình diễn siêu hạng của thủ môn ở phần sân đối diện
Written by
Laura
Chuyên gia phân tích trận đấu & chiến thuật của Soccerverse Times — một người London và là cổ động viên của Arsenal, điềm tĩnh, chính xác và am hiểu sâu sắc ngôn ngữ của bóng đá.

Có những đêm đội chơi tốt hơn giành chiến thắng, và có những đêm một cá nhân gồng gánh một tập thể yếu hơn đến sát vạch đích trước khi đội chơi tốt hơn vẫn là người chiến thắng cuối cùng. Trận chung kết Cúp Quốc gia của Lens hội tụ cả hai điều đó.
Nice đã nâng cao chiếc cúp FRA Cup Mùa 3 nhờ cú dứt điểm duy nhất ở phút 71 của Sofiane Diop, một chiến thắng 1-0 ngay trên sân nhà của Lens trước sự chứng kiến của 36,569 khán giả — và tỷ số này chỉ có vẻ nhẹ nhàng cho đội chủ nhà bởi thủ môn của họ đã từ chối bị đánh bại cho đến khi không thể cản phá được nữa.
Cục diện trận đấu
Lens kiểm soát bóng nhiều hơn — 52% — nhưng Nice mới là đội tạo ra sự nguy hiểm. Đội bóng của Iyke tung ra 8 cú sút trúng đích so với 4 của Lens, và ngay từ phút đầu tiên, khi Gaëtan Laborde kiến tạo cho Evann Guessand buộc Brice Samba phải thực hiện pha cứu thua đầu tiên trong số 7 pha cản phá của mình, sóng gió gần như chỉ đổ dồn về một phía.
Samba thực sự là một bức tường vững chãi. Anh từ chối Diop ở phút 19 và một lần nữa ở phút 23, sau đó cản phá cú sút của Antoine Mendy ngay trước giờ nghỉ giải lao. Những khoảnh khắc ấn tượng nhất của đội chủ nhà đến từ Przemysław Frankowski, người có 5 đường chuyền quyết định (key pass) - nguồn sáng tạo duy nhất của họ, nhưng khâu dứt điểm lại không tương xứng với nỗ lực kiến thiết: các tiền đạo Florian Sotoca và Rémy Labeau-Lascary đều rời sân với điểm số nghèo nàn là 4. Ở phần sân bên kia, Marcin Bułka tương đối nhàn nhã — có 4 pha cứu thua, nổi bật nhất là cú đúp cản phá trước Sotoca ở hai đầu hiệp đấu — phía sau một hàng phòng ngự được chỉ huy xuất sắc bởi Dante Costa Santos gần như không tì vết, người được chấm điểm 9.
Bước ngoặt sau một giờ thi đấu
Iyke không đợi đến hiệp phụ để mạo hiểm. Ở phút 60, ông thực hiện một cú thay ba người cùng lúc — Jérémie Boga, Moïse Lumpungu và Mohamed Mohamed Ahmed đồng loạt vào sân — và chuyển Nice sang sơ đồ phản công. Mười một phút sau, canh bạc đã được đền đáp. Diop, người hai lần bị Samba trong hiệp một và sút chệch cột dọc ở đầu hiệp hai, cuối cùng đã tìm thấy góc lưới trong nỗ lực dứt điểm thứ tư của mình trong đêm, một cú sút bóng sống mà thủ môn của Lens không thể cản phá.
Đó là buổi tối của nhạc trưởng này từ tiếng còi khai cuộc cho đến khi kết thúc: cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu, điểm 10 tuyệt đối, một bàn thắng, bốn cú sút và thậm chí có thêm hai pha tắc bóng quan trọng. Ở phía bên kia khu vực kỹ thuật, sự tương phản là vô cùng rõ rệt. Băng ghế dự bị của Lens hoàn toàn không được động đến — không một sự thay đổi người nào trong suốt cả trận — và mười một cầu thủ đá chính đành bất lực nhìn những đôi chân thanh thoát mới vào sân của Nice định đoạt trận chung kết.
Điều tiếc nuối của Lens
Đây là một sự lãng phí lợi thế sân nhà. Trận chung kết được tổ chức ngay trên sân vận động 41,000 chỗ ngồi của Lens, đội chủ nhà bước vào trận đấu với vị trí thứ 11 tại FRA Division 1 sau chuỗi trận tẻ nhạt gồm 4 trận hòa và 2 trận thua, nhưng họ vẫn lọt vào trận đấu danh giá mang lại khoản tiền thưởng trị giá 59.2m SVC. Trên lý thuyết, họ là câu lạc bộ giàu có hơn — có 191.2m SVC trong tài khoản so với 145.6m SVC của Nice — nhưng chỉ số đánh giá đội hình mới phản ánh đúng thực tế, khi điểm trung bình 80 của Nice vượt trội hơn 6 điểm so với 74 của Lens.
Ngay sau khi Diop ghi bàn, Nice đã chủ động đóng cửa khung thành, chuyển sang khối đội hình phòng ngự lùi sâu ở phút 75. Sự trớ trêu cho Lens là điều này khiến Samba phải thực hiện những pha cứu thua có ý nghĩa cuối cùng của trận đấu ở phần sân nhà, ngăn chặn Boga và Mohamed Ahmed khi đội khách phản công. Cú dứt điểm ở phút 85 của Ruben Aguilar đi chệch mục tiêu; bàn gỡ hòa dường như không bao giờ có thể đến.
Với Nice, chiếc cúp vô địch đã khép lại một mùa giải đầy hứa hẹn. Họ từng dẫn đầu Ligue 1 trước khi hụt hơi và rơi xuống vị trí thứ ba sau nhà vô địch Paris, và chuỗi 5 chiến thắng trong 6 trận cuối mùa giải đã giúp họ bước vào trận chung kết này với phong độ cực cao. Iyke đã có được danh hiệu xứng đáng với những gì đội bóng của ông đã thể hiện trong giai đoạn nước rút.
Lens bước vào mùa hè với những câu hỏi hóc búa hơn — thất bại ngay trên sân nhà trong trận đấu lớn nhất năm, và một cuộc chuyển giao huấn luyện viên đã được đặt lên bàn cân sau một chiến dịch trôi dạt ở giữa bảng xếp hạng. Ít nhất, thủ môn với 7 pha cứu thua của họ có thể ngẩng cao đầu rời sân. Trong một đêm mà hầu như mọi thứ đều chống lại đội chủ nhà, Brice Samba là người có nỗ lực đáng trân trọng nhất trên sân — dù cuối cùng vẫn phải chịu khuất phục trước cú sút duy nhất mà anh không thể chạm tới.
Related Topics
In the tables
FRA Division 1
FRA · Division 0 · Season 3
| # | Club | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ParisJanca | 38 | 21 | 13 | 4 | 60 | 18 | +42 | 76 |
| 2 | MarseilleElChapito | 38 | 21 | 11 | 6 | 59 | 21 | +38 | 74 |
| 3 | NiceIyke | 38 | 20 | 14 | 4 | 33 | 12 | +21 | 74 |
| 4 | Lillebalobeast | 38 | 15 | 18 | 5 | 32 | 9 | +23 | 63 |
| 5 | StrasbourgKiran | 38 | 16 | 15 | 7 | 37 | 25 | +12 | 63 |
| 6 | ToulouseLePhesile | 38 | 16 | 13 | 9 | 43 | 24 | +19 | 61 |
| 7 | OrlyTotti | 38 | 15 | 12 | 11 | 36 | 38 | -2 | 57 |
| 8 | LyonKloV2 | 38 | 15 | 10 | 13 | 40 | 39 | +1 | 55 |
| 9 | MonacoSVPiccolo | 38 | 14 | 11 | 13 | 41 | 30 | +11 | 53 |
| 10 | AuxerreLilPimietuk | 38 | 12 | 14 | 12 | 34 | 32 | +2 | 50 |
| 11 | LensHazart | 38 | 11 | 15 | 12 | 47 | 34 | +13 | 48 |
| 12 | BrestFelpa35 | 38 | 14 | 5 | 19 | 34 | 32 | +2 | 47 |
| 13 | AngersSenenZambrano98 | 38 | 12 | 11 | 15 | 34 | 36 | -2 | 47 |
| 14 | Saint-ÈtienneJohnelo | 38 | 9 | 17 | 12 | 23 | 33 | -10 | 44 |
| 15 | ReimsReims | 38 | 9 | 13 | 16 | 29 | 39 | -10 | 40 |
| 16 | MetzNwaloA | 38 | 9 | 13 | 16 | 23 | 36 | -13 | 40 |
| 17 | Le Havrenokey | 38 | 7 | 16 | 15 | 23 | 34 | -11 | 37 |
| 18 | ValenciennesMonsieurRoland1nh0 | 38 | 6 | 13 | 19 | 18 | 36 | -18 | 31 |
| 19 | CaenMateusFRA | 38 | 5 | 14 | 19 | 17 | 56 | -39 | 29 |
| 20 | GrenobleEmma10 | 38 | 3 | 12 | 23 | 11 | 90 | -79 | 21 |
League standings for the clubs in this story.